biến tấu

biến tấu

Bản nhạc này là một biến tấu thú vị trên một giai điệu dân ca quen thuộc.

Định nghĩa
  1. Danh từ:

    • Sự thay đổi, sáng tạo dựa trên một chủ đề, ý tưởng hoặc tác phẩm gốc: "Biến tấu" chỉ việc tạo ra một phiên bản mới sự khác biệt so với nguyên bản, thường trong âm nhạc, nghệ thuật hoặc ẩm thực.
    • (Âm nhạc) Một hình thức sáng tác trong đó một chủ đề được trình bày sau đó được thay đổi, phát triển qua nhiều lần lặp lại: Đây một thuật ngữ âm nhạc, chỉ một tác phẩm được xây dựng từ việc phát triển thay đổi một giai điệu chính.
  2. Động từ:

    • Thay đổi, sáng tạo lại một cái đó từ nguyên bản: Hành động tạo ra một phiên bản mới, mang dấu ấn cá nhân dựa trên một thứ đã sẵn.
dụ sử dụng
  • Danh từ:

    • Bản nhạc này một biến tấu thú vị trên một giai điệu dân ca quen thuộc.
    • Đầu bếp nổi tiếng với những biến tấu độc đáo cho các món ăn truyền thống.
  • Động từ:

    • Nghệ sĩ ấy thường biến tấu các ca khúc thành những phiên bản jazz hiện đại.
    • ấy biến tấu chiếc áo dài truyền thống với phần tay áo cách điệu.
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Biến tấu trên chủ đề...": Mô tả việc sáng tạo dựa trên một ý tưởng hoặc tác phẩm cụ thể.

    • Cuốn tiểu thuyết một biến tấu hấp dẫn trên chủ đề tình yêu sự phản bội.
  • "Biến tấu tự do": Sự thay đổi, sáng tạo không bị ràng buộc quá nhiều bởi khuôn mẫu gốc.

    • Phần trình diễn của anh ấy một biến tấu tự do đầy cảm xúc cho bản giao hưởng.
Biến thể từ gần giống
  • Biến hóa (động từ): Thay đổi một cách linh hoạt, khôn lường, thường mang tính kỳ ảo hoặc tài tình.

    • Ảo thuật gia biến hóa những lá bài một cách điêu luyện.
  • Biến điệu (danh từ, động từ - ít dùng): Có nghĩa gần giống "biến tấu", thường dùng trong âm nhạc hoặc thơ ca để chỉ sự thay đổi giai điệu, âm điệu.

  • Phóng tác (danh từ, động từ): Sáng tạo lại một tác phẩm dựa trên nguyên bản nhưng với quy mô, hình thức hoặc nội dung thay đổi đáng kể, thường trong văn học, điện ảnh.

Từ đồng nghĩa
  • Cải biên: Sửa đổi, biến đổi (một tác phẩm) cho phù hợp với mục đích hoặc hình thức mới.
  • Sáng tạo lại: Tạo ra một phiên bản mới từ chất liệu .
  • Cách điệu hóa: Thay đổi, đơn giản hóa hoặc nhấn mạnh các đặc điểm của đối tượng gốc theo một phong cách nghệ thuật.
Từ trái nghĩa
  • Nguyên bản: Bản gốc, chưa qua thay đổi.
  • Bản sao: Bản được làm giống hệt bản gốc, không sáng tạo.
Thành ngữ liên quan
  • "Biến tấu trên cùng một đề tài": (Thành ngữ ẩn dụ) Chỉ việc nhiều người cùng nói về hoặc xử lý một vấn đề theo những cách khác nhau nhưng vẫn xoay quanh ý chính.
    • Các diễn giả đưa ra những góc nhìn khác nhau, nhưng tựu chung vẫn chỉ biến tấu trên cùng một đề tài.